cân đĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cân cơ học có hai đĩa: "cân đĩa" là một dụng cụ đo khối lượng truyền thống, gồm một thanh ngang (đòn cân) được gắn ở trung điểm, mỗi đầu thanh treo một đĩa. Vật cần cân được đặt lên một đĩa, các quả cân chuẩn được đặt lên đĩa còn lại để so sánh.
- Cân Roberval: Đây là tên gọi khác theo tên nhà toán học người Pháp Gilles de Roberval, người đã phát minh ra cơ chế cân bằng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người bán hàng ở chợ truyền thống thường dùng cân đĩa để cân rau củ.
- Trong phòng thí nghiệm cũ, chúng tôi vẫn còn một chiếc cân đĩa bằng đồng rất cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cân đĩa" trong ngữ cảnh biểu tượng: Đôi khi được dùng để hình tượng hóa cho sự công bằng, sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai phía.
- Công lý phải giống như chiếc cân đĩa, phải thật sự cân bằng.
Biến thể và từ gần giống
- Cân đồng hồ (danh từ): Loại cân hiện đại hơn, dùng lò xo hoặc cảm biến điện tử, hiển thị kết quả trên mặt đồng hồ hoặc màn số.
- Cân điện tử (danh từ): Loại cân sử dụng công nghệ kỹ thuật số.
- Cân ta (danh từ): Tên gọi dân gian cho các loại cân truyền thống của Việt Nam, thường dùng đơn vị "cân", "lạng" và có thể là cân đĩa hoặc cân quả tạ.
Từ đồng nghĩa
- Cân hai đĩa: Cách gọi mô tả đặc điểm.
- Cân Roberval: Tên gọi theo tên nhà phát minh.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "cân đĩa" ngày nay ít được dùng trong đời sống hàng ngày do sự phổ biến của cân điện tử. Nó thường xuất hiện trong văn cảnh miêu tả đồ cổ, chợ truyền thống, hoặc với ý nghĩa biểu tượng.
- Đây là một danh từ ghép đẳng lập ("cân" + "đĩa"), trong đó "đĩa" chỉ bộ phận của chiếc cân.